--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
thóa mạ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
thóa mạ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: thóa mạ
+ verb
to insult
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "thóa mạ"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"thóa mạ"
:
tha ma
thoả mãn
thỏa mãn
thóa mạ
Lượt xem: 648
Từ vừa tra
+
thóa mạ
:
to insult
+
common lettuce
:
cây xà lách hay rau diếp.
+
property-man
:
người phụ trách đồ dùng sân khấu
+
mishap
:
việc rủi ro, việc không may; tai nạn
+
cao tầng
:
Multi-storeyed